Đi hỏi về chào

Direct English translation

When going, ask; when returning, greet.

Equivalent English version

Manners make the man

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách cư xử lễ phép, biết thưa gửi, chào hỏi đúng mực trong giao tiếp hằng ngày. Cách nói này nhấn vào việc ra đi thì hỏi han, trở về thì chào hỏi, biểu hiện sự kính trọng niềm nở.
English explanation
Refers to polite, respectful conduct in everyday social interaction. This variant emphasizes asking properly when leaving and greeting on returning, as signs of good manners and cordiality.